chadic language

chadic language

A linguist points to a map showing the distribution of Chadic languages.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Chad: "chadic language" một thuật ngữ chỉ một nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Phi-Á (Afroasiatic), chủ yếu thanh điệu (hầu hết hai thanh), được nóicác khu vực phía tây phía nam Hồ Chad, thuộc khu vực trung-bắc châu Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Hausa language is the most widely spoken Chadic language. (Ngôn ngữ Hausa ngôn ngữ Chad được nói rộng rãi nhất.)
    • Linguists study Chadic languages to understand the history of the Afroasiatic family. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngôn ngữ Chad để hiểu lịch sử của ngữ hệ Phi-Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chadic language family": họ ngôn ngữ Chad, dùng để chỉ toàn bộ nhóm ngôn ngữ này.

    • The Chadic language family includes over 150 languages. (Họ ngôn ngữ Chad bao gồm hơn 150 ngôn ngữ.)
  • "Chadic language speaker": người nói ngôn ngữ Chad.

    • There are millions of Chadic language speakers in Nigeria and Chad. ( hàng triệu người nói ngôn ngữ Chad ở Nigeria Chad.)
Biến thể từ gần giống
  • Chadic (tính từ): thuộc về ngôn ngữ Chad.

    • The Chadic branch of Afroasiatic is unique in its tonal system. (Nhánh Chad của ngữ hệ Phi-Á hệ thống thanh điệu độc đáo.)
  • Chadicist (danh từ): nhà nghiên cứu ngôn ngữ Chad.

    • A Chadicist specializes in the documentation of these tonal languages. (Một nhà nghiên cứu ngôn ngữ Chad chuyên về tài liệu hóa các ngôn ngữ thanh điệu này.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ thuộc nhánh Chad: cách diễn đạt tương tự nhưng mang tính mô tả hơn.
  • Ngữ hệ Chad: dùng để chỉ toàn bộ nhóm ngôn ngữ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs trực tiếp cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chadic language".